tủ sấy

tủ sấy

Tủ sấy giữ ấm các món ăn trước khi dọn ra bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị gia dụng hoặc công nghiệp: "tủ sấy" một loại tủ chức năng làm khô đồ vật (như quần áo, bát đĩa, thực phẩm) bằng cách sử dụng nhiệt hoặc luồng khí nóng.
    • Dụng cụ chuyên dụng: "tủ sấy" cũng chỉ các thiết bị trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy dùng để sấy khô mẫu vật, nguyên liệu.
dụ sử dụng
  • (Thiết bị này dùng nhiệt để làm khô quần áo.)
  • (Dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ độ ẩm khỏi mẫu.)
  • (Thiết bị gia dụng giúp bát đĩa khô ráo, sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tủ sấy công nghiệp": loại tủ sấy lớn, dùng trong nhà máy, xí nghiệp để sấy khô số lượng lớn sản phẩm.

    • Nhà máy chế biến thực phẩm đầu hệ thống tủ sấy công nghiệp hiện đại. (Thiết bị này giúp sấy khô nông sản với năng suất cao.)
  • "tủ sấy chân không": loại tủ sấy hoạt động trong môi trường chân không, giúp sấy khô không làm hỏng cấu trúc vật liệu.

    • Tủ sấy chân không thường được dùng trong nghiên cứu khoa học để bảo quản mẫu nhạy cảm. (Thiết bị chuyên dụng cho các mẫu dễ bị phân hủynhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy sấy (danh từ): thiết bị làm khô quần áo hoặc tóc, thường dạng hình trụ hoặc hộpkhác với "tủ sấy" ở chỗ "máy sấy" thường kích thước nhỏ hơn không dạng tủ.

    • Máy sấy tóc giúp tóc khô nhanh sau khi gội. (Thiết bị cầm tay dùng luồng khí nóng.)
  • sấy (danh từ): thiết bị sấy khô dạng , thường dùng trong công nghiệp hoặc phòng thí nghiệmgần nghĩa với "tủ sấy" nhưng thường nhấn mạnh đến nhiệt độ cao hơn.

    • sấy gỗ được dùng để giảm độ ẩm trước khi chế tác. (Thiết bị chuyên dụng cho vật liệu xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy sấy khô: thiết bị làm khô đồ vật, thường dùng trong gia đình.
  • sấy: thiết bị sấy khô với nhiệt độ cao, thường dùng trong công nghiệp.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tủ sấy".)